賢東

xián dōng hiền đông

Hán Việt: hiền đông · Pinyin: xián dōng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiền) + (đông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对他人主人的敬称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对他人主人的敬称。