賢交 xián jiāo · hiền giao Hán Việt: hiền giao · Pinyin: xián jiāo Tổng quan Cấu tạo: 賢 (hiền) + 交 (giao)Pinyinxián jiāoHán Việthiền giaoCấu tạo賢 + 交 · hiền + giao nghĩa thành phần: hiền + giao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有才德的朋友。Tân Hoa Tự Điển 1.有才德的朋友。