贤侄

xián zhíhiền chất

Hán Việt: hiền chất · Pinyin: xián zhí

Tổng quan

hiền chất

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"贤侄"。 2.对侄辈年轻人的美称。

Cấu tạo: 賢 (hiền) + 侄 (chất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cháu hiền
  • VietPhrases hiền chất
  • Biên soạn 賢侄 xiánzhí n. <court.> one's nephew or a son of one's friend

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"贤侄"。 2.对侄辈年轻人的美称。

Eng

  • Cihui 賢侄 xiánzhí n. <court.> one's nephew or a son of one's friend

Từ liên quan

Gần nghĩa

侄儿 · 侄女 · 侄妇 · 侄婦 · 侄子 · 侄孙 · 侄孫 · 賢人