賢俊

xián jùn hiền tuấn

Hán Việt: hiền tuấn · Pinyin: xián jùn

Tổng quan

Cấu tạo: (hiền) + (tuấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"贤隽"。亦作"贤俊"。亦作"贤巕"; 才德出众; 才德出众的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"贤隽"。亦作"贤俊"。亦作"贤巕"。 2.才德出众。 3.才德出众的人。