賢關

xián guān hiền quan

Hán Việt: hiền quan · Pinyin: xián guān

Tổng quan

Cấu tạo: (hiền) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 进入仕途的门径。语本《汉书.董仲舒传》"太学者,贤士之所关也,教化之本原也。"颜师古注"关,由也。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.进入仕途的门径。语本《汉书.董仲舒传》"太学者,贤士之所关也,教化之本原也。"颜师古注"关,由也。"