賢助 xián zhù · hiền trợ Hán Việt: hiền trợ · Pinyin: xián zhù Tổng quan Cấu tạo: 賢 (hiền) + 助 (trợ)Pinyinxián zhùHán Việthiền trợCấu tạo賢 + 助 · hiền + trợ nghĩa thành phần: hiền + trợ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"贤内助"。