賢臺 xián tái · hiền thai Hán Việt: hiền thai · Pinyin: xián tái Tổng quan Cấu tạo: 賢 (hiền) + 臺 (thai)Pinyinxián táiHán Việthiền thaiCấu tạo賢 + 臺 · hiền + thai nghĩa thành phần: hiền + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指黄金台。相传战国燕昭王筑台而置金,以求天下贤士,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指黄金台。相传战国燕昭王筑台而置金,以求天下贤士,故称。