賢合 xián hé · hiền hợp Hán Việt: hiền hợp · Pinyin: xián hé Tổng quan Cấu tạo: 賢 (hiền) + 合 (hợp)Pinyinxián héHán Việthiền hợpCấu tạo賢 + 合 · hiền + hợp nghĩa thành phần: hiền + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"贤阁"; 对人妻子的尊称。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"贤阁"。 2.对人妻子的尊称。