賢君 xián jūn · hiền quân Hán Việt: hiền quân · Pinyin: xián jūn Tổng quan Cấu tạo: 賢 (hiền) + 君 (quân)Pinyinxián jūnHán Việthiền quânCấu tạo賢 + 君 · hiền + quân nghĩa thành phần: hiền + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贤明的君主; 指封建时代贤明的贵族或地方官。Tân Hoa Tự Điển 1.贤明的君主。 2.指封建时代贤明的贵族或地方官。