賢哲

xián zhé hiền triết

Hán Việt: hiền triết · Pinyin: xián zhé

Tổng quan

hiền triết: nhà thông thái/nhà học giả tài trí và đức độ hơn người

Cấu tạo: (hiền) + (triết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiền triết: nhà thông thái/nhà học giả tài trí và đức độ hơn người

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"贤哲"; 贤明睿智; 贤明睿智的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"贤哲"。 2.贤明睿智。 3.贤明睿智的人。

Eng

  • Cihui 賢哲 iánzhé n. wise and able person M:ge/¹míng/²wèi