賢契

xián qì hiền khế

Hán Việt: hiền khế · Pinyin: xián qì

Tổng quan

hiền khế: bạn hiền

Cấu tạo: (hiền) + (khế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiền khế: bạn hiền

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长辈对子侄辈或先生对门生弟子的爱称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长辈对子侄辈或先生对门生弟子的爱称。

Eng

  • Cihui 賢契 xiánqì n. <wr.> polite address to a friend's pupils/children