賢妃

xián fēi hiền phi

Hán Việt: hiền phi · Pinyin: xián fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (hiền) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贤德的后妃; 唐宫中女官名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贤德的后妃。 2.唐宫中女官名。