賢媛

xián yuàn hiền viện

Hán Việt: hiền viện · Pinyin: xián yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hiền) + (viện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贤惠美貌的女子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贤惠美貌的女子。