賢孫
hiền tôn
Hán Việt: hiền tôn · Pinyin: xián sūn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对人孙子的敬称; 贤惠的子孙。
- Tân Hoa Tự Điển 1.对人孙子的敬称。 2.贤惠的子孙。
Eng
- Cihui 賢孫 iánsūn n. filial grandson
Hán Việt: hiền tôn · Pinyin: xián sūn