賢宰 xián zǎi · hiền tể Hán Việt: hiền tể · Pinyin: xián zǎi Tổng quan Cấu tạo: 賢 (hiền) + 宰 (tể)Pinyinxián zǎiHán Việthiền tểCấu tạo賢 + 宰 · hiền + tể nghĩa thành phần: hiền + tể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贤明的宰相; 贤明的地方长官。Tân Hoa Tự Điển 1.贤明的宰相。 2.贤明的地方长官。