賢尊

xián zūn hiền tôn

Hán Việt: hiền tôn · Pinyin: xián zūn

Tổng quan

Cấu tạo: (hiền) + (tôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对他人父亲的敬称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对他人父亲的敬称。