賢德

xián dé hiền đức

Hán Việt: hiền đức · Pinyin: xián dé

Tổng quan

hiền đức: đức hạnh tốt/hiền lành/hoà nhã

Cấu tạo: (hiền) + (đức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiền đức: đức hạnh tốt/hiền lành/hoà nhã

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 善良的德行; 指有美德的人; 贤惠,有美德。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.善良的德行。 2.指有美德的人。 3.贤惠,有美德。

Eng

  • Cihui 賢德 iándé s.v. virtuous ◆n. virtue and kindheartedness