賢歌

xián gē hiền ca

Hán Việt: hiền ca · Pinyin: xián gē

Tổng quan

Cấu tạo: (hiền) + (ca)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对歌妓的敬称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对歌妓的敬称。