賢每

xián měi hiền mỗi

Hán Việt: hiền mỗi · Pinyin: xián měi

Tổng quan

Cấu tạo: (hiền) + (mỗi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "你们"的敬称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."你们"的敬称。