賢靈 xián líng · hiền linh Hán Việt: hiền linh · Pinyin: xián líng Tổng quan Cấu tạo: 賢 (hiền) + 靈 (linh)Pinyinxián língHán Việthiền linhCấu tạo賢 + 靈 · hiền + linh nghĩa thành phần: hiền + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对死者灵魂的尊称。Tân Hoa Tự Điển 1.对死者灵魂的尊称。