賢王
hiền vương
Hán Việt: hiền vương · Pinyin: xián wáng
Tổng quan
vua hiền triết
Nghĩa
Việt
- Cihui vua hiền triết
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有德行的君王; 匈奴贵族的封号。有左贤王﹑右贤王。共同襄助大单于处理国事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.有德行的君王。 2.匈奴贵族的封号。有左贤王﹑右贤王。共同襄助大单于处理国事。
Eng
- CC-CEDICT sage kings
- Cihui sage kings