賢甥

xián shēng hiền sanh

Hán Việt: hiền sanh · Pinyin: xián shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiền) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敬称人之外甥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敬称人之外甥。