賢知 xián zhī · hiền tri Hán Việt: hiền tri · Pinyin: xián zhī Tổng quan Cấu tạo: 賢 (hiền) + 知 (tri)Pinyinxián zhīHán Việthiền triCấu tạo賢 + 知 · hiền + tri nghĩa thành phần: hiền + tri Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贤明多智; 贤明多智的人。Tân Hoa Tự Điển 1.贤明多智。 2.贤明多智的人。