賢祠 xián cí · hiền từ Hán Việt: hiền từ · Pinyin: xián cí Tổng quan Cấu tạo: 賢 (hiền) + 祠 (từ)Pinyinxián cíHán Việthiền từCấu tạo賢 + 祠 · hiền + từ nghĩa thành phần: hiền + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 供奉先贤的祠堂。Tân Hoa Tự Điển 1.供奉先贤的祠堂。