賢者

hiền giả

Hán Việt: hiền giả

Tổng quan

hiền giả

Cấu tạo: (hiền) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiền giả

Eng

  • Cihui 賢者 iánzhě n. the good/virtuous; sages M:ge/¹míng/²wèi