贤者不惑 xián zhě bù huò·hiền giả bất hoặc Hán Việt: hiền giả bất hoặc · Pinyin: xián zhě bù huò Tổng quan Cấu tạo: 賢 (hiền) + 者 (giả) + 不 (bất) + 惑 (hoặc)Pinyinxián zhě bù huòHán Việthiền giả bất hoặcCấu tạo賢 + 者 + 不 + 惑 · hiền + giả + bất + hoặc nghĩa thành phần: hiền + giả + bất + hoặc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người hiền không hoang mangĐứcHandedict der Weise ist nicht ratlos Từ liên quan Gần nghĩa不惑之年 · 贤者时间 · 贤者模式 · 賢者五福德經 · 贤者之石 · 贤者多劳