贤者之石

xián zhě zhī shíhiền giả chi thạch

Hán Việt: hiền giả chi thạch · Pinyin: xián zhě zhī shí

Tổng quan

Cấu tạo: 賢 (hiền) + 者 (giả) + 之 (chi) + 石 (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hòn đá triết gia

Đức

  • Handedict Stein der Weisen

Từ liên quan

Gần nghĩa

贤者时间 · 贤者模式 · 賢者五福德經 · 贤者不惑 · 贤者多劳