賢者之石 xián zhě zhī shí · hiền giả chi thạch Hán Việt: hiền giả chi thạch · Pinyin: xián zhě zhī shí Tổng quan Cấu tạo: 賢 (hiền) + 者 (giả) + 之 (chi) + 石 (thạch)Pinyinxián zhě zhī shíHán Việthiền giả chi thạchCấu tạo賢 + 者 + 之 + 石 · hiền + giả + chi + thạch nghĩa thành phần: hiền + giả + chi + thạch