贤者多劳

hiền giả đa lao

Hán Việt: hiền giả đa lao

Tổng quan

Cấu tạo: 賢 (hiền) + 者 (giả) + 多 (đa) + 勞 (lao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người hiền hay bận rộn
  • Biên soạn 賢者多勞 iánzhěduōláo f.e. The able and virtuous are always busy

Eng

  • Cihui 賢者多勞 iánzhěduōláo f.e. The able and virtuous are always busy

Từ liên quan

Gần nghĩa

多劳多得 · 贤者时间 · 贤者模式 · 賢者五福德經 · 多劳多酬 · 贤者不惑 · 贤者之石