賢者多勞

hiền giả đa lao

Hán Việt: hiền giả đa lao

Tổng quan

Cấu tạo: (hiền) + (giả) + (đa) + (lao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 賢者多勞 iánzhěduōláo f.e. The able and virtuous are always busy.