賢臣

xián chén hiền thần

Hán Việt: hiền thần · Pinyin: xián chén

Tổng quan

Cấu tạo: (hiền) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贤明的臣子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贤明的臣子。

Eng

  • Cihui 賢臣 iánchén* n. <trad.> virtuous/sagacious subject/official