賢節 xián jié · hiền tiết Hán Việt: hiền tiết · Pinyin: xián jié Tổng quan Cấu tạo: 賢 (hiền) + 節 (tiết)Pinyinxián jiéHán Việthiền tiếtCấu tạo賢 + 節 · hiền + tiết nghĩa thành phần: hiền + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贤惠贞节; 指贤慧贞节的女子。Tân Hoa Tự Điển 1.贤惠贞节。 2.指贤慧贞节的女子。