賢藩 xián fān · hiền phiên Hán Việt: hiền phiên · Pinyin: xián fān Tổng quan Cấu tạo: 賢 (hiền) + 藩 (phiên)Pinyinxián fānHán Việthiền phiênCấu tạo賢 + 藩 · hiền + phiên nghĩa thành phần: hiền + phiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬称藩镇或藩国的首领。Tân Hoa Tự Điển 1.敬称藩镇或藩国的首领。