賢輩 xián bèi · hiền bối Hán Việt: hiền bối · Pinyin: xián bèi Tổng quan Cấu tạo: 賢 (hiền) + 輩 (bối)Pinyinxián bèiHán Việthiền bốiCấu tạo賢 + 輩 · hiền + bối nghĩa thành phần: hiền + bối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对晩辈的敬称。Tân Hoa Tự Điển 1.对晩辈的敬称。