賢闢 xián pì · hiền tịch Hán Việt: hiền tịch · Pinyin: xián pì Tổng quan Cấu tạo: 賢 (hiền) + 闢 (tịch)Pinyinxián pìHán Việthiền tịchCấu tạo賢 + 闢 · hiền + tịch nghĩa thành phần: hiền + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贤明的国君。Tân Hoa Tự Điển 1.贤明的国君。