賢門 xián mén · hiền môn Hán Việt: hiền môn · Pinyin: xián mén Tổng quan Cấu tạo: 賢 (hiền) + 門 (môn)Pinyinxián ménHán Việthiền mônCấu tạo賢 + 門 · hiền + môn nghĩa thành phần: hiền + môn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贤良门第; 犹贤每。Tân Hoa Tự Điển 1.贤良门第。 2.犹贤每。