賢首

xián shǒu hiền thủ

Hán Việt: hiền thủ · Pinyin: xián shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (hiền) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教菩萨名; 唐代高僧法藏,西域康居人。为华严宗的创立者。通称贤首大师。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教菩萨名。 2.唐代高僧法藏,西域康居人。为华严宗的创立者。通称贤首大师。