败产 bại sản Hán Việt: bại sản Tổng quan Động từBại sản (mất hết của cải,sụp đổ sản nghiệp).倾家败产: :Khuynh gia bại sản Cấu tạo: 敗 (bại) + 產 (sản)Hán Việtbại sảnTừ loạiđộngCấu tạo敗 + 產 · bại + sản nghĩa thành phần: bại + sản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phá sản Từ liên quan Gần nghĩa产下 · 产业 · 产乳 · 产仔 · 产值 · 产假 · 产儿 · 产出