敗家

bài jiā bại gia

Hán Việt: bại gia · Pinyin: bài jiā

Tổng quan

phung phí gia sản

Cấu tạo: (bại) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phung phí gia sản

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 耗盡家業。《明史.卷三○二.列女列傳二.方氏列傳》:「方氏,金華軍士袁堅妻。堅嗜酒敗家,卒殯城北濠上。」《紅樓夢》第六八回:「幹出這些沒臉面,沒王法,敗家破業的營生。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使家业败落:由投机起家的,也会因投机而~。

Eng

  • CC-CEDICT to squander a family fortune
  • Cihui 敗家 bàijiā v.o. dissipate a family fortune