敗盟 bại minh Hán Việt: bại minh Tổng quan Cấu tạo: 敗 (bại) + 盟 (minh)Hán Việtbại minhCấu tạo敗 + 盟 · bại + minh nghĩa thành phần: bại + minh Nghĩa EngCihui 敗盟 bàiméng v.o. <trad.> break an alliance; violate a pact