敗肉 bại nhục Hán Việt: bại nhục Tổng quan Cấu tạo: 敗 (bại) + 肉 (nhục)Hán Việtbại nhụcCấu tạo敗 + 肉 · bại + nhục nghĩa thành phần: bại + nhục Nghĩa EngCihui 敗肉 àiròu n. putrid meat