敗草 bại thảo Hán Việt: bại thảo Tổng quan cỏ khô héo: cỏ héo Cấu tạo: 敗 (bại) + 草 (thảo)Hán Việtbại thảoCấu tạo敗 + 草 · bại + thảo nghĩa thành phần: bại + thảo Nghĩa ViệtCihui cỏ khô héo: cỏ héoEngCihui 敗草 bàicǎo n. withered grass M:²kē/¹piàn