敗象

bài xiàng bại tượng

Hán Việt: bại tượng · Pinyin: bài xiàng

Tổng quan

hiện tượng thất bại

Cấu tạo: (bại) + (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiện tượng thất bại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 失败或衰败的迹象:赛程刚过半,这个队就露出了~。