敗門風 bại môn phong Hán Việt: bại môn phong Tổng quan Cấu tạo: 敗 (bại) + 門 (môn) + 風 (phong)Hán Việtbại môn phongCấu tạo敗 + 門 + 風 · bại + môn + phong nghĩa thành phần: bại + môn + phong Nghĩa EngCihui 敗門風 ài ménfēng v.o. disgrace one's family