账单
trướng đan
Hán Việt: trướng đan · Pinyin: zhàng dān
Tổng quan
giấy tờ; hoá đơn
1.记载银钱货物出入事项的单据。
Nghĩa
Việt
- Cihui hóa đơn giấy tờ; hoá đơn。記載貨幣、貨物出入事項的單子。
- Tần suất từ hoá đơn; trướng thiền/trướng thiện/trướng đan: giấy tờ/hoá đơn
- Biên soạn bill
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.记载银钱货物出入事项的单据。
Eng
- Cihui bill
- Tần suất từ bill
Đức
- Handedict Rechnung (S, Wirtsch)