賬歷 zhàng lì · trướng lịch Hán Việt: trướng lịch · Pinyin: zhàng lì Tổng quan Cấu tạo: 賬 (trướng) + 歷 (lịch)Pinyinzhàng lìHán Việttrướng lịchCấu tạo賬 + 歷 · trướng + lịch nghĩa thành phần: trướng + lịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即账簿。Tân Hoa Tự Điển 1.即账簿。