賬頭 zhàng tóu · trướng đầu Hán Việt: trướng đầu · Pinyin: zhàng tóu Tổng quan Cấu tạo: 賬 (trướng) + 頭 (đầu)Pinyinzhàng tóuHán Việttrướng đầuCấu tạo賬 + 頭 · trướng + đầu nghĩa thành phần: trướng + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。指债务。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指债务。