账户

zhàng hùtrướng hộ

Hán Việt: trướng hộ · Pinyin: zhàng hù

Tổng quan

tài khoản

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.会计上指账簿中对各种资金运用﹑来源和周转过程等设置的分类。

Cấu tạo: 賬 (trướng) + 戶 (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tài khoản
  • VietPhrases tài khoản
  • Biên soạn bank account; online account

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.会计上指账簿中对各种资金运用﹑来源和周转过程等设置的分类。

Eng

  • Cihui bank account; online account

Đức

  • Handedict Konto

Từ liên quan

Gần nghĩa

戶長 · 户主 · 户内 · 户县 · 户口 · 户均 · 户型 · 户外