賬桌

zhàng zhuō trướng trác

Hán Việt: trướng trác · Pinyin: zhàng zhuō

Tổng quan

Cấu tạo: (trướng) + (trác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指财会人员专用的桌子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指财会人员专用的桌子。