貨買

huò mǎi hóa mãi

Hán Việt: hóa mãi · Pinyin: huò mǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (hóa) + (mãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 购买,采购。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.购买,采购。