貨交

huò jiāo hóa giao

Hán Việt: hóa giao · Pinyin: huò jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (hóa) + (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以财货交往; 货物交易。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以财货交往。 2.货物交易。