貨產

huò chǎn hóa sản

Hán Việt: hóa sản · Pinyin: huò chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hóa) + (sản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 货物,物产; 典卖财产。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.货物,物产。 2.典卖财产。